Trung tâm gia công ngang TH1000S
Trung tâm gia công ngang TH1000S là dòng máy gia công CNC được thiết kế cho các ứng dụng gia công chi tiết có kích thước lớn và khối lượng cao. Máy sở hữu bàn làm việc 1000 × 1000 mm, tải trọng tối đa lên tới 4000 kg, kết hợp hành trình các trục X/Y/Z đạt 1800/1000/1300 mm, tạo không gian gia công rộng cho nhiều dạng chi tiết cơ khí công nghiệp.
TH1000S sử dụng trục chính côn BT50-45°, tốc độ trục chính tối đa 3000 vòng/phút. Cấu hình này phù hợp với các nguyên công phay cần độ cứng vững cao và sử dụng hệ thống dao cụ BT50.
Bên cạnh đó, máy có hệ thống bàn với 7 rãnh chữ T, rộng 22 mm, khoảng cách 125 mm, thuận tiện cho việc bố trí đồ gá và định vị các chi tiết có kích thước, khối lượng lớn. Trọng lượng máy đạt khoảng 16.000 kg, phù hợp với các ứng dụng gia công công nghiệp yêu cầu kết cấu máy ổn định.
Ưu điểm nổi bật của TH1000S
1. Bàn máy lớn, tải trọng lên tới 4 tấn
TH1000S được trang bị bàn làm việc kích thước 1000 × 1000 mm, cung cấp diện tích gá đặt rộng cho các chi tiết lớn hoặc các cụm chi tiết cần sử dụng đồ gá chuyên dụng.
Tải trọng bàn tối đa 4000 kg giúp máy đáp ứng các yêu cầu gia công phôi nặng, phù hợp với thân máy, chi tiết dạng hộp, cụm chi tiết cơ khí và nhiều sản phẩm công nghiệp có khối lượng lớn.
2. Hệ thống rãnh chữ T hỗ trợ gá đặt linh hoạt
Bàn máy được thiết kế với 7 rãnh chữ T – rộng 22 mm – khoảng cách 125 mm.
Cấu hình này tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí bu lông, đồ gá và các phương án kẹp phôi khác nhau. Đây là yếu tố quan trọng đối với các chi tiết lớn, khi yêu cầu về độ chắc chắn và vị trí gá đặt có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công.
3. Hành trình gia công lớn
TH1000S có hành trình:
- Trục X: 1800 mm
- Trục Y: 1000 mm
- Trục Z: 1300 mm
Hành trình lớn giúp máy có khả năng bao phủ không gian gia công rộng, phù hợp với các chi tiết kích thước lớn và những sản phẩm cần thực hiện nhiều nguyên công trên cùng một lần gá.
4. Trục chính BT50-45°
Máy sử dụng lỗ côn trục chính BT50-45°, với tốc độ tối đa 3000 vòng/phút.
Cấu hình BT50 phù hợp với các nguyên công phay trên phôi lớn, trong đó yêu cầu về độ cứng vững của hệ thống trục chính – dao cụ là yếu tố quan trọng. Tốc độ 3000 vòng/phút phù hợp với định hướng gia công chi tiết lớn và các nguyên công phay sử dụng dao có kích thước tương đối lớn.
5. Kết cấu máy nặng, phù hợp gia công phôi lớn
TH1000S có trọng lượng máy khoảng 16.000 kg. Kết cấu máy với khối lượng lớn kết hợp bàn máy tải trọng 4 tấn tạo nền tảng phù hợp cho các ứng dụng gia công chi tiết nặng.
Đây là cấu hình hướng đến các xưởng cơ khí công nghiệp, nơi yêu cầu máy có không gian làm việc lớn và khả năng gá đặt phôi có khối lượng cao.
6. Tốc độ dịch chuyển nhanh đáp ứng yêu cầu sản xuất
Tốc độ dịch chuyển nhanh của TH1000S:
- Trục X: 14 m/phút
- Trục Y: 12 m/phút
- Trục Z: 14 m/phút
Các tốc độ này giúp rút ngắn thời gian dịch chuyển không tải giữa các vị trí gia công, góp phần tối ưu thời gian chu trình khi máy thực hiện nhiều nguyên công.
Khả năng gia công và ứng dụng
Với bàn máy 1000 × 1000 mm, tải trọng tối đa 4 tấn và hành trình X/Y/Z 1800/1000/1300 mm, TH1000S phù hợp với các ứng dụng gia công cơ khí cần không gian làm việc lớn và khả năng gá đặt phôi nặng.
Máy có thể được sử dụng cho các nguyên công:
- Phay mặt phẳng và phay bậc.
- Phay rãnh, hốc và các biên dạng.
- Khoan lỗ.
- Doa và gia công lỗ.
- Gia công các mặt của chi tiết dạng hộp.
- Gia công thân máy và cụm chi tiết cơ khí.
- Gia công đồ gá và các chi tiết máy kích thước lớn.
- Gia công các chi tiết có khối lượng cao.
- Thực hiện nhiều nguyên công trong cùng một lần gá.
Đối với các chi tiết cần gia công nhiều bề mặt, cấu hình trung tâm gia công ngang có thể giúp doanh nghiệp tổ chức quy trình gia công thuận tiện hơn, giảm số lần tháo lắp và định vị lại phôi.
Chế độ bảo hành
Máy được áp dụng chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật theo quy định của nhà cung cấp. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn, hướng dẫn vận hành và xử lý các vấn đề kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Thông tin chi tiết về thời gian và phạm vi bảo hành sẽ được cung cấp cụ thể theo từng cấu hình máy và hợp đồng mua bán.
>> Quý khách có thể tham khảo thêm chính sách bảo hành chi tiết
Vận chuyển và lắp đặt
CNC VAITECH hỗ trợ tư vấn phương án vận chuyển và lắp đặt phù hợp với điều kiện thực tế của từng nhà xưởng.
Quy trình bao gồm vận chuyển, lắp đặt, căn chỉnh, chạy thử, bàn giao và hướng dẫn vận hành máy. Thời gian và chi phí triển khai sẽ được thông báo cụ thể theo địa điểm và điều kiện lắp đặt thực tế.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Quý khách có nhu cầu tìm hiểu hoặc cần tư vấn giải pháp máy CNC phù hợp, vui lòng liên hệ:
CNC VAITECH – Phân phối máy CNC Handemo tại Việt Nam
Hotline: 0968 309 099
Email: thien.nx@vaitech.vn
Website: handemocnc.vn
Đội ngũ tư vấn và kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình máy phù hợp với sản phẩm, nhu cầu gia công và quy mô sản xuất.
Hướng dẫn thanh toán
Quý khách hàng có nhu cầu đặt mua máy vui lòng liên hệ trực tiếp với CNC VAITECH để được tư vấn về cấu hình, báo giá và phương thức thanh toán.
Thông tin thanh toán sẽ được cung cấp và xác nhận chính thức trong quá trình ký kết hợp đồng mua bán.
Khách hàng vui lòng thực hiện thanh toán theo các điều khoản và tiến độ được thống nhất trong hợp đồng.
Để đảm bảo an toàn trong quá trình giao dịch, quý khách nên xác nhận trực tiếp thông tin thanh toán với nhân viên phụ trách trước khi thực hiện chuyển khoản.
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp VAITECH
Số tài khoản: 684611539999
Ngân hàng: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Tây Hà Nội
Lưu ý: Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp CNC VAITECH để xác nhận thông tin thanh toán mới nhất trước khi thực hiện giao dịch.
>> Quý khách có thể tham khảo thêm hướng dẫn thanh toán chi tiết
CNC VAITECH – Giải pháp máy CNC hiện đại, chính xác và tối ưu hiệu quả sản xuất.
| Thông số kỹ thuật | TH1000S |
| Kích thước bảng (mm) | 1000×1000 |
| Tải trọng tối đa của bàn làm việc (kg) | 4000 |
| Khe chữ T (số lượng * chiều rộng * khoảng cách) | 7-22-125 |
| Hành trình trục X (mm) | 1800 |
| Hành trình trục Y (mm) | 1000 |
| Hành trình trục Z (mm) | 1300 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục X (m/phút) | 14 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Y (m/phút) | 12 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Z (m/phút) | 14 |
| Lỗ côn trục chính | BT50-45° |
| Tốc độ trục chính (vòng/phút) | 3000 |
| Trọng lượng máy (KG) | 16000 |

