Trung tâm gia công ngang TH1400S
Trung tâm gia công ngang TH1400S là dòng máy gia công CNC được thiết kế cho các ứng dụng gia công chi tiết có kích thước lớn và khối lượng cao. Máy được trang bị bàn làm việc 1400 × 1400 mm, tải trọng tối đa lên tới 5000 kg, kết hợp hành trình các trục X/Y/Z đạt 1800/1300/1500 mm, tạo không gian gia công rộng cho các chi tiết cơ khí công nghiệp.
TH1400S sử dụng trục chính côn BT50-45°, tốc độ trục chính tối đa 2000 vòng/phút. Cấu hình trục chính BT50 phù hợp với các nguyên công gia công yêu cầu độ cứng vững cao, đặc biệt khi làm việc với phôi lớn và dao cụ có kích thước tương đối lớn.
Bàn máy được thiết kế với 7 rãnh chữ T, rộng 22 mm, khoảng cách 125 mm, hỗ trợ bố trí đồ gá và định vị các chi tiết có kích thước, khối lượng lớn. Với trọng lượng máy khoảng 19.500 kg, TH1400S hướng tới các ứng dụng gia công công nghiệp yêu cầu nền máy ổn định và khả năng gá đặt phôi nặng.
Ưu điểm nổi bật của TH1400S
1. Bàn máy 1400 × 1400 mm, tải trọng đến 5 tấn
Điểm nổi bật của TH1400S là bàn máy có kích thước 1400 × 1400 mm, cung cấp diện tích gá đặt lớn cho các chi tiết có kích thước lớn hoặc các cụm chi tiết cần sử dụng đồ gá chuyên dụng.
Với tải trọng tối đa 5000 kg, máy phù hợp với những ứng dụng cần gá đặt phôi nặng, thân máy, chi tiết dạng hộp, cụm chi tiết cơ khí và các sản phẩm công nghiệp có khối lượng lớn.
2. Hệ thống rãnh chữ T hỗ trợ gá đặt linh hoạt
Bàn máy sử dụng 7 rãnh chữ T – rộng 22 mm – khoảng cách 125 mm.
Cấu hình rãnh chữ T này tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí bu lông, đồ gá và các phương án kẹp phôi khác nhau. Đối với các chi tiết lớn, khả năng bố trí vị trí kẹp phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định phôi trong quá trình gia công.
3. Hành trình X/Y/Z lớn
TH1400S có hành trình:
- Trục X: 1800 mm
- Trục Y: 1300 mm
- Trục Z: 1500 mm
Hành trình lớn tạo không gian gia công rộng, đáp ứng các chi tiết có kích thước đáng kể và cho phép thực hiện nhiều nguyên công trên cùng một lần gá trong những trường hợp phù hợp.
4. Trục chính BT50-45°
TH1400S sử dụng lỗ côn trục chính BT50-45°, với phạm vi tốc độ trục chính tối đa 2000 vòng/phút.
Cấu hình BT50 phù hợp với định hướng gia công các chi tiết lớn, trong đó độ cứng vững của hệ thống trục chính và dao cụ là yếu tố quan trọng. Tốc độ 2000 vòng/phút phù hợp với các nguyên công gia công chi tiết lớn, đặc biệt khi sử dụng dao cụ có kích thước và đường kính lớn.
5. Kết cấu máy nặng, phù hợp gia công phôi lớn
Trọng lượng máy khoảng 19.500 kg, kết hợp với bàn máy tải trọng 5 tấn và kích thước bàn 1400 × 1400 mm.
Cấu hình này hướng đến các xưởng cơ khí công nghiệp có nhu cầu gia công phôi lớn, nặng và yêu cầu nền máy ổn định trong quá trình cắt.
6. Tốc độ dịch chuyển nhanh phù hợp với chu trình gia công
Tốc độ dịch chuyển nhanh của TH1400S:
- Trục X: 14 m/phút
- Trục Y: 12 m/phút
- Trục Z: 14 m/phút
Tốc độ dịch chuyển nhanh giúp giảm thời gian chạy không tải giữa các vị trí gia công, hỗ trợ tối ưu thời gian chu trình trong quá trình sản xuất.
Khả năng gia công và ứng dụng
Với bàn máy 1400 × 1400 mm, tải trọng tối đa 5000 kg và hành trình X/Y/Z 1800/1300/1500 mm, TH1400S phù hợp với các ứng dụng gia công cơ khí cần không gian làm việc lớn và khả năng gá đặt phôi nặng.
Máy có thể được sử dụng cho các nguyên công:
- Phay mặt phẳng và phay bậc.
- Phay rãnh và hốc.
- Gia công các biên dạng trên chi tiết.
- Khoan lỗ.
- Doa và gia công lỗ.
- Gia công nhiều bề mặt của chi tiết dạng hộp.
- Gia công thân máy và cụm chi tiết cơ khí.
- Gia công đồ gá và chi tiết máy kích thước lớn.
- Gia công các chi tiết có khối lượng cao.
- Thực hiện nhiều nguyên công trên cùng một lần gá khi quy trình gia công cho phép.
Đặc biệt, TH1400S phù hợp với những sản phẩm mà kích thước phôi, khối lượng phôi và không gian gia công là các yếu tố quan trọng khi lựa chọn trung tâm gia công ngang.
Chế độ bảo hành
Máy được áp dụng chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật theo quy định của nhà cung cấp. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn, hướng dẫn vận hành và xử lý các vấn đề kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Thông tin chi tiết về thời gian và phạm vi bảo hành sẽ được cung cấp cụ thể theo từng cấu hình máy và hợp đồng mua bán.
>> Quý khách có thể tham khảo thêm chính sách bảo hành chi tiết
Vận chuyển và lắp đặt
CNC VAITECH hỗ trợ tư vấn phương án vận chuyển và lắp đặt phù hợp với điều kiện thực tế của từng nhà xưởng.
Quy trình bao gồm vận chuyển, lắp đặt, căn chỉnh, chạy thử, bàn giao và hướng dẫn vận hành máy. Thời gian và chi phí triển khai sẽ được thông báo cụ thể theo địa điểm và điều kiện lắp đặt thực tế.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Quý khách có nhu cầu tìm hiểu hoặc cần tư vấn giải pháp máy CNC phù hợp, vui lòng liên hệ:
CNC VAITECH – Phân phối máy CNC Handemo tại Việt Nam
Hotline: 0968 309 099
Email: thien.nx@vaitech.vn
Website: handemocnc.vn
Đội ngũ tư vấn và kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình máy phù hợp với sản phẩm, nhu cầu gia công và quy mô sản xuất.
Hướng dẫn thanh toán
Quý khách hàng có nhu cầu đặt mua máy vui lòng liên hệ trực tiếp với CNC VAITECH để được tư vấn về cấu hình, báo giá và phương thức thanh toán.
Thông tin thanh toán sẽ được cung cấp và xác nhận chính thức trong quá trình ký kết hợp đồng mua bán.
Khách hàng vui lòng thực hiện thanh toán theo các điều khoản và tiến độ được thống nhất trong hợp đồng.
Để đảm bảo an toàn trong quá trình giao dịch, quý khách nên xác nhận trực tiếp thông tin thanh toán với nhân viên phụ trách trước khi thực hiện chuyển khoản.
Chủ tài khoản: Công ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp VAITECH
Số tài khoản: 684611539999
Ngân hàng: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Tây Hà Nội
Lưu ý: Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp CNC VAITECH để xác nhận thông tin thanh toán mới nhất trước khi thực hiện giao dịch.
>> Quý khách có thể tham khảo thêm hướng dẫn thanh toán chi tiết
CNC VAITECH – Giải pháp máy CNC hiện đại, chính xác và tối ưu hiệu quả sản xuất.
| Thông số kỹ thuật | HMC1400S |
| Kích thước bảng (mm) | 1400×1400 |
| Tải trọng tối đa (kg) | 5000 |
| Khe chữ T (số lượng * chiều rộng * khoảng cách) | 7-22-125 |
| Hành trình trục X (mm) | 1800 |
| Hành trình trục Y (mm) | 1300 |
| Hành trình trục Z (mm) | 1500 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục X (m/phút) | 14 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Y (m/phút) | 12 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Z (m/phút) | 14 |
| Lỗ côn trục chính | BT50-45° |
| Phạm vi tốc độ trục chính (vòng/phút) | 2000 |
| Trọng lượng máy (KG) | 19500 |

